Form cover
Page 1 of 1

BÀI TEST ĐA THÔNG MINH - DÀNH CHO CÁC CON 4-6 TUỔI

BÀI TEST ĐA THÔNG MINH - 4 - 6 TUỔI
🧠 Bài Test Đa Thông Minh – 36 Câu Hỏi
Giúp ba mẹ và con khám phá điểm mạnh & phong cách học tập tự nhiên.
Bài test này gồm 36 câu hỏi đơn giản, chia theo 9 loại trí thông minh khác nhau (theo thuyết Đa Thông Minh của Howard Gardner). Mục tiêu là giúp ba mẹ hiểu rõ con giỏi gì – học theo cách nào hiệu quả – nên phát triển thế mạnh nào.
QUAN TRỌNG: Hướng dẫn làm bài test Đa Thông Minh cho trẻ mầm non
Bài test gồm 36 câu hỏi, chia thành 9 nhóm trí thông minh. Đây không phải là bài kiểm tra đúng – sai, mà là công cụ giúp ba mẹ khám phá tiềm năng tự nhiên của con.
Bài test Đa Thông Minh – 36 câu giúp khám phá điểm mạnh và phong cách học tập của các con.
1. Ai sẽ làm bài test?
- Ba mẹ (người chăm sóc chính) là người chọn câu trả lời.
- Trẻ chỉ tham gia ở mức độ phản ứng tự nhiên khi ba mẹ đọc câu hỏi, nhưng quyết định cuối cùng vẫn dựa vào sự quan sát lâu dài của ba mẹ.
2. Cách thực hiện
- Ngồi cùng con ở nơi thoải mái, yên tĩnh.
- Ba mẹ đọc từng câu hỏi to, rõ ràng.
- Nếu con hiểu, có thể hỏi thêm con: “Con có thường làm vậy không?” nhưng không gợi ý câu trả lời.
- Ba mẹ tick vào mức độ phù hợp nhất dựa trên:
+ Hành vi quan sát lâu dài của con (trong gia đình, trường lớp, khi chơi).
+ Tần suất và mức độ rõ ràng mà con thể hiện hành vi đó.
3. Thang đo trả lời
1️⃣ Hoàn toàn không đúng – Hành vi này hầu như không bao giờ xuất hiện ở con.
2️⃣ Khá không đúng – Thỉnh thoảng xuất hiện, nhưng ít và không rõ ràng.
3️⃣ Khá đúng – Hành vi này xảy ra thường xuyên, có biểu hiện rõ rệt.
4️⃣ Hoàn toàn đúng – Đây là đặc điểm nổi bật, con thể hiện rất rõ và lặp lại nhiều lần.
4. Lưu ý để kết quả khách quan
Không chọn theo mong muốn (con “nên” như thế nào) mà chọn theo thực tế con đang thể hiện.
Không so sánh với trẻ khác, chỉ dựa vào chính con.
Nếu phân vân giữa hai mức, hãy chọn mức thấp hơn để tránh thổi phồng kết quả.
Câu trả lời nên phản ánh sự nhất quán trong nhiều tình huống, không chỉ dựa vào một lần quan sát ngẫu nhiên.
👉 Khi ba mẹ làm đúng theo hướng dẫn này, kết quả bài test sẽ phản ánh khách quan và sát nhất với tiềm năng bẩm sinh của con, từ đó hỗ trợ tốt hơn cho việc định hướng học tập và phát triển sau này.

Họ Tên

Ngày tháng năm sinh

(nhập đúng và đầy đủ để có kết quả báo cáo chính xác)

Email

(nhập đúng email để nhận kết quả báo cáo)

Số điện thoại (có zalo)

(nhập đúng để được nhận miễn phí thêm các sản phẩm hỗ trợ)

1. Con thích nghe kể chuyện và có thể kể lại theo cách riêng của mình.

1. Con thích nghe kể chuyện và có thể kể lại theo cách riêng của mình.

2. Con thường sử dụng từ ngữ đa dạng, phong phú hơn bạn bè cùng tuổi.

2. Con thường sử dụng từ ngữ đa dạng, phong phú hơn bạn bè cùng tuổi.

3. Con dễ dàng học thuộc và lặp lại thơ, bài hát hoặc đoạn hội thoại.

3. Con dễ dàng học thuộc và lặp lại thơ, bài hát hoặc đoạn hội thoại.

4. Con hay bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình bằng lời nói rõ ràng.

4. Con hay bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình bằng lời nói rõ ràng.

5. Con thích sắp xếp, phân loại đồ chơi hoặc vật dụng theo quy luật riêng.

5. Con thích sắp xếp, phân loại đồ chơi hoặc vật dụng theo quy luật riêng.

6. Con nhanh chóng nhận ra mẫu lặp lại hoặc trật tự trong trò chơi (ví dụ: xếp hạt, xếp khối).

6. Con nhanh chóng nhận ra mẫu lặp lại hoặc trật tự trong trò chơi (ví dụ: xếp hạt, xếp khối).

7. Con thích tìm hiểu cách hoạt động của đồ vật (xe chạy thế nào, đèn sáng ra sao).

7. Con thích tìm hiểu cách hoạt động của đồ vật (xe chạy thế nào, đèn sáng ra sao).

8. Con thường sử dụng số đếm hoặc ký hiệu khi chơi (đếm bước chân, đếm đồ chơi).

8. Con thường sử dụng số đếm hoặc ký hiệu khi chơi (đếm bước chân, đếm đồ chơi).

9. Con dễ dàng làm quen và kết bạn với trẻ khác.

9. Con dễ dàng làm quen và kết bạn với trẻ khác.

10. Con biết cách chia sẻ hoặc nhường nhịn khi chơi chung.

10. Con biết cách chia sẻ hoặc nhường nhịn khi chơi chung.

11. Con thường để ý đến cảm xúc của bạn bè và phản ứng phù hợp.

11. Con thường để ý đến cảm xúc của bạn bè và phản ứng phù hợp.

12. Con thích tham gia trò chơi nhóm, biết hợp tác và chờ đến lượt.

12. Con thích tham gia trò chơi nhóm, biết hợp tác và chờ đến lượt.

13. Con thích vẽ, tô màu hoặc nặn hình để thể hiện ý tưởng.

13. Con thích vẽ, tô màu hoặc nặn hình để thể hiện ý tưởng.

14. Con có thể tưởng tượng và miêu tả hình ảnh trong đầu trước khi vẽ hoặc xây.

14. Con có thể tưởng tượng và miêu tả hình ảnh trong đầu trước khi vẽ hoặc xây.

15. Con nhớ tốt đường đi hoặc vị trí đồ vật trong nhà, lớp học.

15. Con nhớ tốt đường đi hoặc vị trí đồ vật trong nhà, lớp học.

16. Con thích trò chơi cần quan sát và sắp xếp hình ảnh, xây dựng mô hình hoặc ghép hình.

16. Con thích trò chơi cần quan sát và sắp xếp hình ảnh, xây dựng mô hình hoặc ghép hình.

17. Con phối hợp cơ thể tốt, dễ giữ thăng bằng, bắt bóng hoặc leo trèo khéo léo hơn so với bạn bè cùng tuổi.

17. Con phối hợp cơ thể tốt, dễ giữ thăng bằng, bắt bóng hoặc leo trèo khéo léo hơn so với bạn bè cùng tuổi.

18. Con học nhanh hơn khi được trải nghiệm trực tiếp bằng tay chân (sờ, chạm, làm thử).

18. Con học nhanh hơn khi được trải nghiệm trực tiếp bằng tay chân (sờ, chạm, làm thử).

19. Con khéo léo trong việc xếp hình, lắp ráp, xây dựng hoặc thao tác thủ công.

19. Con khéo léo trong việc xếp hình, lắp ráp, xây dựng hoặc thao tác thủ công.

20. Con thích dùng cơ thể để biểu đạt ý tưởng (nhảy múa, đóng kịch, diễn tả bằng cử chỉ).

20. Con thích dùng cơ thể để biểu đạt ý tưởng (nhảy múa, đóng kịch, diễn tả bằng cử chỉ).

21. Con có lúc thích chơi một mình và tập trung lâu dài.

21. Con có lúc thích chơi một mình và tập trung lâu dài.

22. Con thể hiện rõ cảm xúc của mình (biết nói “Con vui”, “Con buồn”).

22. Con thể hiện rõ cảm xúc của mình (biết nói “Con vui”, “Con buồn”).

23. Con có sở thích ổn định, thường chọn một loại trò chơi hoặc hoạt động lặp lại.

23. Con có sở thích ổn định, thường chọn một loại trò chơi hoặc hoạt động lặp lại.

24. Con kiên trì hoàn thành việc mình muốn, ngay cả khi gặp khó khăn.

24. Con kiên trì hoàn thành việc mình muốn, ngay cả khi gặp khó khăn.

25. Con có khả năng bắt nhịp hoặc gõ nhịp chính xác theo nhạc.Hoàn toàn không đúng

25. Con có khả năng bắt nhịp hoặc gõ nhịp chính xác theo nhạc.Hoàn toàn không đúng

26. Con phân biệt được sự khác nhau về cao độ hoặc âm sắc giữa các bài hát.

26. Con phân biệt được sự khác nhau về cao độ hoặc âm sắc giữa các bài hát.

27. Con thường tự ngân nga hoặc sáng tạo giai điệu riêng khi chơi.

27. Con thường tự ngân nga hoặc sáng tạo giai điệu riêng khi chơi.

28. Con dễ nhớ kiến thức hoặc hoạt động hơn khi có nhạc, vần điệu đi kèm.

28. Con dễ nhớ kiến thức hoặc hoạt động hơn khi có nhạc, vần điệu đi kèm.

29. Con tỏ ra rất thích thú và hào hứng khi được tiếp xúc với cây cối, hoa lá hoặc động vật.

29. Con tỏ ra rất thích thú và hào hứng khi được tiếp xúc với cây cối, hoa lá hoặc động vật.

30. Con có khả năng nhận biết và phân biệt rõ các loại động vật/cây cối quen thuộc (ví dụ: mèo khác chó, cây hoa khác cây lá).

30. Con có khả năng nhận biết và phân biệt rõ các loại động vật/cây cối quen thuộc (ví dụ: mèo khác chó, cây hoa khác cây lá).

31. Con thường chăm chú quan sát chi tiết tự nhiên (màu sắc lá, tiếng chim, hình dạng đá, côn trùng…).

31. Con thường chăm chú quan sát chi tiết tự nhiên (màu sắc lá, tiếng chim, hình dạng đá, côn trùng…).

32. Con thích tham gia chăm sóc thiên nhiên (tưới cây, cho thú cưng ăn, nhặt lá, quan sát mưa nắng).

32. Con thích tham gia chăm sóc thiên nhiên (tưới cây, cho thú cưng ăn, nhặt lá, quan sát mưa nắng).

33. Con đặt những câu hỏi sâu xa hơn bạn bè cùng tuổi (ví dụ: con người đến từ đâu, tại sao con sống).

33. Con đặt những câu hỏi sâu xa hơn bạn bè cùng tuổi (ví dụ: con người đến từ đâu, tại sao con sống).

34. Con thích nghe hoặc hỏi về các giá trị lớn (thiện – ác, công bằng, hạnh phúc).

34. Con thích nghe hoặc hỏi về các giá trị lớn (thiện – ác, công bằng, hạnh phúc).

35. Con hay suy nghĩ hoặc hỏi về sự sống – cái chết, hoặc điều gì xảy ra sau khi con người mất đi.

35. Con hay suy nghĩ hoặc hỏi về sự sống – cái chết, hoặc điều gì xảy ra sau khi con người mất đi.

36. Con quan tâm đến ý nghĩa hoặc lý do sâu xa của hành động, chứ không chỉ tò mò “tại sao” bề mặt.

36. Con quan tâm đến ý nghĩa hoặc lý do sâu xa của hành động, chứ không chỉ tò mò “tại sao” bề mặt.